automobile mechanic
Định nghĩa
Danh từ: Thợ sửa chữa ô tô – người có nghề nghiệp là sửa chữa và bảo dưỡng xe ô tô.
Ví dụ sử dụng
- (Cha tôi làm thợ sửa chữa ô tô tại một gara địa phương.)
- (Người thợ sửa chữa ô tô đã sửa động cơ chỉ trong hai giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call an automobile mechanic": gọi thợ sửa chữa ô tô đến.
- When the car broke down on the highway, I had to call an automobile mechanic. (Khi xe hỏng trên đường cao tốc, tôi phải gọi thợ sửa chữa ô tô.)
"a certified automobile mechanic": thợ sửa chữa ô tô có chứng chỉ.
- It's important to hire a certified automobile mechanic for complex repairs. (Điều quan trọng là thuê một thợ sửa chữa ô tô có chứng chỉ cho các sửa chữa phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Auto mechanic (n): dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- He is an auto mechanic. (Anh ấy là thợ sửa xe.)
Mechanic (n): thợ máy nói chung, nhưng thường hiểu là thợ sửa xe nếu ngữ cảnh rõ ràng.
- The mechanic replaced the brake pads. (Người thợ máy đã thay má phanh.)
Từ đồng nghĩa
- Car mechanic: thợ sửa xe hơi.
- Garage mechanic: thợ sửa xe trong gara.
- Vehicle repair technician: kỹ thuật viên sửa chữa xe cộ (thuật ngữ chuyên nghiệp hơn).
Các cụm từ liên quan
Automobile repair: sửa chữa ô tô.
- He specializes in automobile repair. (Anh ấy chuyên về sửa chữa ô tô.)
Maintenance work: công việc bảo dưỡng.
- An automobile mechanic often does routine maintenance work. (Một thợ sửa chữa ô tô thường làm công việc bảo dưỡng định kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a mechanic's touch": có kỹ năng sửa chữa bẩm sinh.
- He can fix any car problem; he really has a mechanic's touch. (Anh ấy có thể sửa bất kỳ vấn đề xe nào; anh ấy thực sự có kỹ năng sửa chữa bẩm sinh.)